So sánh tư duy kiến trúc cảnh quan truyền thống Việt Nam và phương Tây

Thiết kế kiến trúc cảnh quan là một phương tiện văn hóa đặc thù mà qua đó nhân loại thể hiện vai trò chủ thể của mình bằng cách tổ chức, sắp đặt các tạo vật tự nhiên. Đằng sau những cấu trúc không gian đó là sự hiểu biết sâu sắc và trí tưởng tượng phong phú của con người về vũ trụ, thiên nhiên, xã hội, lịch sử và nhân sinh. Đó là một hình thức nghệ thuật đỉnh cao, giàu ý thức triết học và sở hữu sức hấp dẫn thẩm mỹ đặc trưng.

Do đó, các truyền thống văn hóa khác nhau tất yếu sẽ tạo ra các hình thái kiến trúc cảnh quan khác nhau. Sự khác biệt trong ngôn ngữ tạo hình bên ngoài giữa kiến trúc cảnh quan Việt Nam và phương Tây bắt nguồn sâu xa từ những đặc trưng trong truyền thống văn hóa – từ nền tảng triết học, tôn giáo, đạo đức cho đến các quan niệm thẩm mỹ cốt lõi. Bài viết tiếp cận từ góc độ hệ giá trị văn hóa và quan niệm về tự nhiên. Thông qua việc đối chiếu giữa triết lý “Thuận thiên” của cảnh quan Việt Nam và khái niệm “Designed Wilderness” trong vườn phong cảnh Anh, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt cốt lõi không nằm ở mức độ can thiệp vào tự nhiên mà nằm ở mục đích, hệ giá trị và cách thức con người kiến tạo quan hệ với tự nhiên. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng vận dụng tư duy cảnh quan truyền thống Việt Nam vào định hướng phát triển cảnh quan bền vững đương đại.

Nguồn gốc văn hóa và tiến trình phát triển của thiết kế cảnh quan

Cơ sở triết lý và đặc trưng của cảnh quan vườn Việt

Đặc trưng phong cách thiết kế kiến trúc cảnh quan Việt Nam chủ yếu bắt nguồn từ tư tưởng triết học và tín ngưỡng tôn giáo bản địa. Nền tảng văn hóa này được hình thành từ sự giao thoa hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian, nền văn minh lúa nước cùng các hệ tư tưởng Nho – Phật – Đạo. Trong đó, tín ngưỡng bản địa và phương thức sản xuất nông nghiệp tạo nên bản sắc cốt lõi; còn Tam giáo góp phần định hình quan niệm thẩm mỹ, triết lý tổ chức không gian cũng như cách ứng xử giữa con người với tự nhiên. So với một số vườn cảnh Á Đông khác như vườn Trung Quốc và Nhật Bản, vườn Việt mang tính thực dụng và gần gũi với đời sống sản xuất hơn khi thường xuyên tích hợp vườn cây ăn quả và ao cá, tạo nên hệ sinh thái VAC (Vườn – Ao – Chuồng) truyền thống. Đây chính là dấu ấn độc bản của nền văn minh lúa nước Việt Nam.

Nghệ thuật cảnh quan Việt Nam có lịch sử lâu đời, gắn liền với tiến trình dựng nước và giữ nước:

Thời kỳ Lý – Trần: Dưới ảnh hưởng của Phật giáo, các yếu tố thiên nhiên được chú trọng hơn trong tổ chức không gian chùa chiền và cung điện một cách hài hòa với những hồ sen, ao súng và nghệ thuật hòn non bộ mô phỏng dáng núi đại ngàn.

Thời Lê – Nguyễn: Nghệ thuật làm vườn đạt đến đỉnh cao với sự xuất hiện của các khu vườn thượng uyển và mô hình Nhà vườn xứ Huế. Lúc này, vườn không chỉ là nơi nghỉ ngơi, thưởng ngoạn đơn thuần mà đã trở thành không gian sinh hoạt văn hóa tinh tế – nơi diễn ra các hoạt động tiếp khách, ngâm thơ, nghiên cứu học thuật và tu dưỡng tinh thần.

Người nghệ nhân đã đưa tâm hồn của thi sĩ, họa sĩ vào cảnh quan, dịch chuyển từ cấu trúc vườn tự nhiên thuần túy sang giai đoạn vườn cảnh tự do và đầy tính tự sự. Việc xây dựng các khu lăng tẩm và cung điện tại Huế (như lăng Minh Mạng, lăng Tự Đức) là minh chứng điển hình cho sự kết hợp hoàn hảo giữa kiến trúc, phong thủy và địa hình tự nhiên, phản ánh trình độ thiết kế bậc thầy của các thế hệ cha ông.

Biến thiên của tư duy cảnh quan phương Tây: Từ cội nguồn duy lý đến những giao thoa thời đại

Nguồn gốc của các khu vườn phương Tây có thể bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại và Hy Lạp cổ đại. Bờ biển phía đông Địa Trung Hải là cái nôi của nền văn minh phương Tây. Khoảng năm 3000 trước Công nguyên, đất phù sa màu mỡ của sông Nile rất thích hợp cho nông nghiệp, nhưng những trận lũ lụt hàng năm buộc người ta phải đo đạc đất nông nghiệp sau khi nước rút, dẫn đến sự phát triển của hình học. Người Ai Cập cổ đại đã linh hoạt áp dụng điều này vào thiết kế vườn theo nhu cầu của họ, tạo ra những khu vườn chính thức sớm nhất trên thế giới.

Tư tưởng về sự hài hòa tỷ lệ trong triết học Hy Lạp cổ đại, tiêu biểu là trường phái Pythagoras đã ảnh hưởng đáng kể đến quan niệm thẩm mỹ và tổ chức không gian của kiến trúc và cảnh quan phương Tây.  Dưới ảnh hưởng của tư duy duy lý và truyền thống hình học trong văn minh phương Tây, thiết kế cảnh quan dần chú trọng việc tổ chức không gian theo các nguyên tắc toán học và trật tự thị giác. Kết quả là, trong nhiều truyền thống cảnh quan cổ điển phương Tây, đặc biệt từ Phục Hưng đến Baroque, tư duy tổ chức không gian thường thể hiện vai trò chủ động của con người đối với tự nhiên, nhấn mạnh bố cục hình học cứng nhắc dựa trên các khối kiến trúc, phản ánh ý chí lý tính của con người và vẻ đẹp của hình thức.

Tiến trình lịch sử của cảnh quan phương Tây trải qua các cột mốc lớn:

Các bằng chứng khảo cổ học cho thấy những hình thức vườn có tổ chức đã xuất hiện từ trước công nguyên, tuy nhiên tư liệu vẫn còn tương đối hạn chế.

Thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại: Phát triển hình thái vườn chính thức của Ai Cập thành các khu vườn biệt thự diện tích lớn, tích hợp nhà ở, hồ bơi, đồng cỏ và rừng cây, đặt nền móng cho cấu trúc vườn truyền thống.

Vườn Hy Lạp cổ đại (Annette Lucia Giesecke, 2018)

Công trình tái tạo khu vườn của gia tộc Vettii ở Pompeii (Sailko, 2007)

Thời Trung Cổ: Gắn liền với các hoạt động tôn giáo, tiêu biểu là vườn cảnh Hồi giáo xuất hiện tại lục địa châu Âu sau cuộc chinh phục Tây Ban Nha của người Ả Rập. Với văn hóa Hồi giáo, nước là biểu tượng của sự sống, do đó vườn thường tập trung quanh các hồ hoặc kênh đào hình chữ thập, kết hợp hoa và vườn cây ăn quả xung quanh cấu trúc nhà ở thông thoáng. Đáng chú ý, ngay trên lục địa châu Âu thời kỳ này, một hình thái cảnh quan hoàn toàn khác biệt đã xuất hiện và để lại dấu ấn sâu sắc qua khu vườn Generalife (thuộc quần thể Alhambra, Tây Ban Nha). Dù định vị trên đất châu Âu do những biến động lịch sử chinh phạt, Generalife thực chất mang cội nguồn triết lý và hệ giá trị văn hóa thuộc về thế giới Hồi giáo phương Đông. Thay vì tôn vinh tư duy toán học thuần túy, khu vườn là sự hiện thực hóa khái niệm ‘Vườn thiên đàng’ (Chahar Bagh) với hệ thống kênh đào chữ thập và tư duy lấy nước làm biểu tượng của sự sống nguyên sơ. Đóng vai trò như một khoảng lặng giao thoa văn hóa độc đáo, trước khi bước sang thế kỷ XV, làn sóng Phục Hưng mới thật sự kết nối lại sợi dây duy lý và tư duy hình học của thời kỳ Hy Lạp – La Mã cổ đại, mở ra kỷ nguyên vàng cho kiến trúc cảnh quan phương Tây cổ điển.

Vườn Generalife là minh chứng cho di sản văn hóa phong phú của Al-Andalus, thời kỳ Hồi giáo của Tây Ban Nha (Garden Help, 2026)

Thời  Phục Hưng là giai đoạn phát triển bùng nổ khi các nghệ sĩ ứng dụng triệt để hình học và luật phối cảnh, thiết lập nguyên tắc “vẻ đẹp hình thức” thể hiện chủ nghĩa nhân văn duy lý. Ý chí và tính chủ quan của con người được đặt vào trung tâm: các công trình kiến trúc nằm trên trục chính của biệt thự, áp dụng bố cục đối xứng đều đặn, đường thẳng tuyến tính, cây cối cắt tỉa định hình, luống hoa hình học tinh tế, kết hợp các nhóm tượng điêu khắc cẩm thạch trắng và các bệ quan sát toàn cảnh. Đến thế kỷ 16, 17, nghệ thuật làm vườn truyền thống phương Tây đạt đỉnh cao với ba hình thái phân hóa rõ rệt: Vườn bậc thang kiểu Ý (phong cách Baroque, đường nét sống động, kịch tính); Vườn cổ điển kiểu Pháp (đối xứng trục tuyệt đối, đưa tính hợp lý lên đến cực điểm thông qua việc tạo hình cây cắt tỉa, hàng rào, giàn leo).

Vườn bậc thang kiểu Baroque của Cung điện Borromeo nhìn ra Hồ Maggiore, Isola Bella, một trong những hòn đảo Borromeo, Stresa, Ý. (Annette Lucia Giesecke, 2018)

Thế kỷ 18 (Giai đoạn bản lề của thời kỳ Cận đại): Vườn phong cảnh kiểu Anh ra đời dưới sự khởi xướng của William Kent, ‘Capability’ Brown và Humphrey Repton. Phong cách này đã phá vỡ sự cứng nhắc nhân tạo trước đó bằng cách đề cao giá trị thẩm mỹ tự nhiên, dùng hội họa và thơ ca để kiến tạo nên những địa hình uốn lượn, ao hồ khoáng đạt nhằm giữ gìn hình thái nguyên bản của vùng nông thôn. Trong suốt lịch sử thiết kế cảnh quan Anh, khu vườn luôn mang ý nghĩa chính trị. Việc làm vườn theo phong cách không chính thức sau Cách mạng vinh quang là để thể hiện sự phản đối chế độ chuyên chế của nhà Stuart, trong khi những khu vườn đồng quê của Capability Brown vào thế kỷ XVIII lại thể hiện sự lịch thiệp mà tầng lớp địa chủ Anh khao khát.

So sánh đối chiếu hình thái thiết kế vườn cảnh Việt truyền thống và cổ điển phương Tây

Đặc điểm ngôn ngữ thiết kế của vườn Việt truyền thống và vườn cổ điển phương Tây.

Vườn cảnh Việt truyền thống

Trong thiết kế vườn, nghệ nhân Việt khéo léo kết hợp giữa công trình kiến trúc và tự nhiên theo tinh thần “vườn bắt nguồn từ thiên nhiên nhưng vượt lên trên thiên nhiên”. Cảnh quan không dừng lại ở trải nghiệm thị giác mà đánh thức cả thính giác (tiếng nước chảy, tiếng gió) và khứu giác (hương sen, hương cau), biến không gian thực tại thành một thế giới gợi mở tâm tưởng. Nghệ thuật làm vườn Việt Nam nhìn chung không đặt nặng các nguyên tắc đối xứng hình học nghiêm ngặt như vườn cổ điển phương Tây mà linh hoạt thích ứng với điều kiện địa hình, khí hậu và nhu cầu sử dụng. Trong quá trình tổ chức không gian, người làm vườn thường tạo ra các lớp cảnh quan nối tiếp nhau thông qua cây xanh, mặt nước, bình phong, cổng ngõ và công trình kiến trúc nhằm mở rộng cảm nhận không gian, tạo chiều sâu thị giác và gợi mở cảm xúc cho người thưởng ngoạn. Điển hình như tại các khu Nhà vườn Huế, mặt nước rộng hòa quyện với các hệ thống bình phong, non bộ tạo nên một bố cục cân bằng tự nhiên, mang đậm tính hướng nội và thi vị.

Tương tự, đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, kiến ​​trúc truyền thống Việt vẫn có đặc điểm là thiết kế đơn giản, hài hòa với thiên nhiên. Nhà cửa thường hướng về phía Nam để đón gió mát và tránh nắng gắt. Mỗi căn nhà thường có sân trong, ao cá và hàng rào, nuôi dưỡng lối sống gắn liền với nghề trồng lúa và thờ cúng tổ tiên. Đặc biệt, ở đồng bằng sông Hồng do ảnh hưởng của các triều đại phong kiến ​​và Phật giáo có thể thấy ở những mái nhà cong, những họa tiết chạm khắc tinh tế và việc áp dụng phong thủy.

Vườn cổ điển Phương Tây

Ngược lại, kiến trúc cảnh quan truyền thống phương Tây lấy ‘vẻ đẹp hình thức’ làm mục tiêu tối thượng, nhấn mạnh tính quy củ, kỷ luật và quy mô hoành tráng. Chịu tác động mạnh mẽ của tư duy duy lý, thiết kế nơi đây là sự kết tinh chặt chẽ của các mối quan hệ toán học và hình học. Do đặt con người vào vị trí trung tâm, các trường phái cổ điển (tiêu biểu là vườn Phục Hưng Ý và vườn cổ điển Pháp) thường ủng hộ việc cải tạo, chinh phục thiên nhiên, ép buộc các cấu trúc tự nhiên phải tuân theo một trật tự thẩm mỹ lý tính do con người kiến tạo.” Vì vậy, bố cục tổng thể đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt tính đối xứng trục tuyệt đối, không gian mang tính mở và hướng tới phục vụ mục đích công cộng. Minh chứng điển hình từ Cung điện Versailles (Pháp), được xây dựng vào năm 1682 bởi kiến trúc sư cảnh quan André Le Nôtre dưới triều đại Vua Louis XIV, Versailles là kiệt tác của quy hoạch đối xứng trục.

Cung điện Versailles (Pháp)

Mặc dù nằm ở vị trí địa hình cực kỳ khó khăn về nguồn nước, Louis XIV vẫn ra lệnh xây dựng hệ thống đài phun nước tráng lệ. Bản vẽ mặt bằng tổng thể cho thấy cung điện đóng vai trò là tâm điểm, từ đó các trục cảnh quan hình học trải dài vô tận ra không gian, gửi gắm thông điệp chính trị rõ ràng: văn minh và quyền lực của con người có thể kiểm soát, định hình lại thiên nhiên.

Bản vẽ mặt bằng Cung điện Versailles và các khu vườn của nó từ năm 1789 (Shepherd, 1911)

Từ các đặc điểm lịch sử, triết học và hình thái không gian đã phân tích ở trên, bài  viết tổng hợp sự khác biệt giữa hai truyền thống kiến trúc cảnh quan: Việt Nam truyền thống và Phương Tây cổ điển

Tiêu chí Kiến trúc cảnh quan Việt Nam truyền thống Kiến trúc cảnh quan cổ điển phương Tây
Quan hệ con người – thiên nhiên Nhấn mạnh sự hài hòa giữa con người và môi trường tự nhiên Thường nhấn mạnh vai trò chủ động của con người trong việc tổ chức không gian tự nhiên, đặc biệt trong các truyền thống cổ điển vườn Pháp Ý
Triết lý chủ đạo Thuận thiên, hài hòa với môi trường tự nhiên Duy lý, hình học và trật tự
Tổ chức không gian Thường thiên về bố cục linh hoạt, phi đối xứng Thường sử dụng bố cục hình học hoặc các trục tổ chức không gian rõ ràng
Yếu tố nước Ao, hồ nhỏ, mặt nước tĩnh Đài phun nước, thác nước nhân tạo (mặt nước động ở vườn hình học)
Yếu tố đá Hòn non bộ, đá tự nhiên mang ý nghĩa biểu tượng Điêu khắc, tượng đài và các hình thức tạo hình nhân tạo
Mục tiêu thẩm mỹ Gợi cảm xúc, chiều sâu tinh thần và sự hòa hợp Thể hiện trật tự, vẻ đẹp hình thức và trong nhiều trường hợp là quyền lực xã hội (đặc biệt ở các trường phái cổ điển vườn Pháp Ý).

Bản chất của hai khái niệm “Tự nhiên”: Sự khác biệt cốt lõi về hệ giá trị

Khi đặt vườn Việt cạnh vườn phương Tây, nhiều người thường lầm tưởng đây là cuộc đối đầu thuần túy giữa tính “bất đối xứng tự nhiên” của phương Đông và tính “đối xứng hình học” của phương Tây. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Vườn phong cảnh kiểu Anh vào thế kỷ 18 – một phong cách hoàn toàn xóa bỏ các trục đối xứng để tôn trọng những đường cong uốn lượn và ao hồ tự nhiên – đã đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn: Khi cả người Việt và người Anh cùng theo đuổi nét đẹp tự nhiên, thì hai khái niệm “Tự nhiên” này có đồng nhất?

Thực tế, đằng sau lớp vỏ bọc có vẻ giống nhau đó là hai hệ thống thế giới quan khác biệt hoàn toàn về bản chất:

Tự nhiên kiểu Anh – “Sự hoang sơ được thiết kế” (Designed Wilderness):

Dù ca tụng phong cảnh tự nhiên và phản ứng trước sự cứng nhắc của vườn hình học kiểu Pháp, vườn phong cảnh Anh vẫn là kết quả của quá trình tổ chức không gian có chủ đích. Các nhà thiết kế như William Kent hay Lancelot ‘Capability’ Brown đã cải tạo địa hình, xây dựng hồ nước nhân tạo và tái cấu trúc cảnh quan nhằm tạo nên hình ảnh một miền quê lý tưởng. Vì vậy, yếu tố “tự nhiên” trong vườn Anh không phải là thiên nhiên nguyên trạng mà là một dạng cảnh quan được thiết kế theo hướng tự nhiên hóa (naturalistic landscape), trong đó các thành phần địa hình, mặt nước và thảm thực vật được tổ chức nhằm tạo nên hình ảnh phong cảnh lý tưởng (Roger Turner, 2014).

Stourhead là một trong những đại diện tiêu biểu của vườn phong cảnh AnhThiết kế tại đây đã loại bỏ hoàn toàn các đường nét hình học cứng nhắc, thay vào đó là những ao hồ uốn lượn tự nhiên và các cụm cây bụi đan xen khéo léo, tái hiện trọn vẹn vẻ đẹp hoang sơ của phong cảnh nông thôn nước Anh. Nguồn ảnh: Lechona (2004).

Tự nhiên kiểu Việt – Sự thích nghi với điều kiện tự nhiên:

Ngược lại, tính tự nhiên trong cảnh quan Việt Nam được hình thành từ triết lý “Thuận thiên” và tinh thần cộng sinh với môi trường sống. Mặc dù vẫn tiến hành các hoạt động cải tạo môi trường để phục vụ đời sống và sản xuất, tư duy cảnh quan truyền thống Việt Nam nhìn chung thiên về sự thích nghi và cộng sinh với điều kiện tự nhiên hơn là nhấn mạnh khả năng kiểm soát hay chinh phục thiên nhiên của con người.

Thái độ ứng xử này trước hết biểu hiện rất rõ ở tính thực dụng sinh thái thông qua mô hình VAC (Vườn – Ao – Chuồng) của đời sống dân gian, khi kiến trúc dân gian gắn liền dòng nước, hòn đá, cây cỏ được tổ chức để tự cân bằng sinh học và phục vụ sinh kế. Tính thích ứng sinh thái này được minh chứng sống động qua kinh nghiệm tổ chức vi khí hậu bằng hệ thực vật theo nguyên lý “chuối sau, cau trước”. Trước đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm đầy biến động , thay vì can thiệp thô bạo vào môi trường, người xưa đã nương theo quy luật của gió và nắng để sắp đặt không gian sống hài hòa. Việc trồng cau ở mặt tiền nhà hướng Nam vừa đảm bảo ánh sáng tự nhiên cho khoảng sân phơi , vừa tạo hành lang thông thoáng để đón gió mát; trong khi đó, rặng chuối phía sau lại đóng vai trò như một bộ đệm cản gió lạnh. Sự chuyển hóa từ tri thức bản địa thành ngôn ngữ tổ chức cảnh quan này đã phản ánh một tư duy ứng xử thuận thiên triệt để.

Nhà vườn Phước Tích (Nguồn ảnh: Phạm Tiến, 2023)

Sâu sắc hơn, ngay cả khi người Việt chủ động cải tạo tự nhiên trên quy mô lớn – như trường hợp kiến tạo hồ Lưu Khiêm nhân tạo và đảo Tịnh Khiêm tại Khiêm Lăng (Lăng Tự Đức) – thì bản chất ở đây vẫn hoàn toàn khác biệt với tư duy cơ giới của phương Tây. Việc đào hồ, đắp đảo của cha ông chịu ảnh hưởng đáng kể của các nguyên tắc phong thủy truyền thống, vốn là hệ thống tri thức phong thủy tìm kiếm sự hòa hợp, nương tựa vào các dòng khí, nước và thế đất của tạo hóa chứ không dám đảo lộn hay cắt đứt chúng.

Quan trọng hơn hết, có thể nhận thấy cảnh quan Khiêm Lăng thiên về việc kiến tạo một không gian nghỉ dưỡng và suy tư hơn là nhấn mạnh tính biểu tượng quyền lực như nhiều khu vườn quý tộc châu Âu.. Giữa bối cảnh lịch sử biến động, nhà vua chọn lối “kiến trúc ẩn mình”, để các mái đình, nhà tạ (Xung Khiêm Tạ, Dũ Khiêm Tạ) mang tỷ lệ vô cùng nhỏ nhắn, nương nhẹ và chìm khuất dưới tán thông, mặt hồ. Trường hợp Khiêm Lăng là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này.

Hồ Lưu Khiêm, bên bờ hồ có hai nhà thủy tạ Xung Khiêm Tạ và Dũ Khiêm Tạ – Nơi nhà vua ngồi ngắm hoa, đọc sách, làm thơ (Đoàn Thị Thu Thủy, 2023)

Vườn phong cảnh Anh có quy mô lớn , không gian mở toang phóng khoáng để tầng lớp quý tộc ngắm nhìn từ xa. Ngược lại, nhiều loại hình vườn truyền thống Việt Nam, đặc biệt là nhà vườn Huế; không gian được chia cắt thành nhiều lớp đóng – mở bằng tường thấp, bình phong để con người “ẩn mình” bước đi bên trong chứ không phải để phóng tầm mắt đại ngàn.

Kết luận

Nhìn lại hành trình đối thoại văn hóa giữa kiến trúc cảnh quan truyền thống Việt Nam và phương Tây, có thể thấy mỗi không gian cảnh quan không đơn thuần là sự sắp đặt cỏ cây, mặt nước, mà là tấm gương phản chiếu sâu sắc hệ tư duy, nhân sinh quan và thế giới quan của mỗi dân tộc.

Nếu như kiến trúc cảnh quan cổ điển phương Tây (Ý, Pháp) là bản trường ca của chủ nghĩa duy lý — nơi con người tự đặt mình vào vị trí trung tâm, dùng kỷ luật toán học và những trục viễn cảnh dài hun hút để “hình học hóa”, áp đặt và chinh phục tự nhiên; thì kiến trúc cảnh quan Việt Nam truyền thống lại là bài thơ nhẹ nhàng của triết lý “Thuận thiên”. Người Việt với mô hình tổ chức không gian “nhà – sân – vườn – ao” linh hoạt, bất đối xứng, đã nương tựa vào tri thức bản địa và phong thủy để tìm kiếm sự hòa hợp, cộng sinh sinh thái. Sự kết hợp giữa thủ pháp “mượn cảnh” và cấu trúc không gian xuyên thấm, đóng – mở nhịp nhàng không nhằm phô diễn quyền lực, mà để ẩn mình, đánh thức đa giác quan và dẫn dắt con người trở về với một “tâm cảnh” tĩnh lặng, sâu lắng.

Sự xuất hiện của vườn phong cảnh Anh thế kỷ 18 — với việc đập tan tính cứng nhắc của hình học duy lý để tái cấu trúc một thiên nhiên uốn lượn, lãng mạn — chính là một bước tự phản tỉnh vĩ đại của tư duy phương Tây. Bước chuyển mình này vô tình tạo nên một cuộc gặp gỡ tư tưởng đầy thú vị xuyên thời gian và không gian với triết lý nương nhẹ vào tự nhiên của phương Đông.

Chính sự giao thoa tư tưởng mang tính thời đại này đã mở ra góc nhìn mới cho bài toán đô thị hóa. Đối với tiến trình phát triển hiện nay, việc tiếp thu kỹ thuật quy hoạch hay công nghệ quản lý hiện đại từ phương Tây là điều tất yếu. Tuy nhiên, việc kế thừa và phát huy triết lý “Thuận thiên” – sống nương nhẹ, thích nghi và cộng sinh sinh thái của cha ông – sẽ cung cấp những gợi mở quan trọng cho định hướng phát triển cảnh quan bền vững tại Việt Nam. Hiểu rõ cuộc đối thoại văn hóa này sẽ gợi mở một hướng tiếp cận cân bằng chiến lược cho kiến trúc vừa giải quyết bài toán đô thị hiện đại, vừa bảo tồn nguyên vẹn bản sắc văn hóa và sinh thái dân tộc.

Tài liệu tham khảo

1. Annette Lucia Giesecke (2018). Ancient Greece and the Garden: The Ideal Homeric Polis. https://brewminate.com/ancient-greece-and-the-garden-the-ideal-homeric-polis/#google_vignette

2. Đoàn Thị Thu Thủy (2023). Khiêm Lăng – Lăng của hoàng đế Tự Đức. https://archives.org.vn/gioi-thieu-tai-lieu-nghiep-vu/khiem-lang-%E2%80%93-lang-cua-hoang-de-tu-duc.htm

3. Garden Help (2026). Gardens of the Generalife, Alhambra. https://www.garden.help/Featured-Garden:Gardens-Alhambra.

4. Lago maggiore (2026). Giardini-dell-isola bella, Golfo borromeo, Lago maggiore. https://www.lagomaggioregroup-incomingto.com/giardini-dell-isola-bella-golfo-borromeo-lago-maggiore_37.html.

5. Lechona (2004). Stourhead Garden -Picture of one of the most beautiful gardens in Southern England. https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Stourhead_garden.jpg.

6. Phạm Tiến (2023). Về làng cổ Phước Tích. https://dantocphattrien.vietnamnet.vn/ve-lang-co-phuoc-tich-43565.html.

7. Sailko (2007). Reconstruction of the garden of the House of the Vettii in Pompeii. https://en.wikipedia.org/wiki/Roman_gardens#/media/File:Ricostruzione_del_giardino_della_casa_dei_vetii_di_pompei_(mostra_al_giardino_di_boboli,_2007)_01.JPG.

8. Shepherd, William R. (1911). Historical Atlas, p. 149. New York: Henry Holt.

9. Turner, R. (2014). Capability Brown and the Eighteenth-Century English Landscape. The History Press.

 

Share

Tin liên quan

Góp ý quy hoạch Hà Nội tầm nhìn 100 năm – Bài 8: Ứng dụng công nghệ số để phát triển kinh tế Xanh sinh thái bền vững Hà Nội

Góp ý quy hoạch Hà Nội tầm nhìn 100 năm – Bài 8: Ứng dụng công nghệ số để phát triển kinh tế Xanh sinh thái bền vững Hà Nội

Thành phố Hà Nội đặt hàng các tổ chức cá nhân quan tâm tham gia giải quyết 30 bài toán. Các KTS Hà Nội đã...
Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Từ hạ tầng xám đến hạ tầng sinh thái: Tư duy thành phố bọt biển cho TP Cần Thơ

Những năm gần đây, Thành phố Cần Thơ (đặc biệt là khu vực nội ô Ninh Kiều, Cái Răng, Bình Thủy), liên tục chịu ảnh...
Khát vọng thế kỷ và phép thử bản lĩnh phát triển

Khát vọng thế kỷ và phép thử bản lĩnh phát triển

Việc Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội thông qua quy hoạch sông Hồng đánh dấu một bước chuyển chiến lược trong tư duy...
CUBE – Creative Usage of Bricks & Earth (Sử dụng sáng tạo gạch và đất)

CUBE – Creative Usage of Bricks & Earth (Sử dụng sáng tạo gạch và đất)

(Văn bản mô tả do KTS cung cấp) Tọa lạc liền kề với khu đô thị mới ở thị trấn Mạo Khê, công trường xây...