Hình ảnh đô thị và bài toán Hồ Gươm: Đọc lại một không gian đang bị viết lại
Hôm qua tôi gặp lại cô Thương Nhung – cô là người dạy tôi Lịch sử Quy hoạch khi tôi ngồi trên ghế nhà trường theo học ngành Quy hoạch đô thị. Cô vẫn vậy, vẫn cười tươi với chiếc răng khểnh như hình ảnh tôi nhớ mãi về cô giáo Ypangse, đôi mắt vẫn ánh lên vẻ tinh anh của người cả đời gắn bó với chuyên môn. Cô là người đã cho tôi mượn cuốn sách Hình ảnh đô thị của Kevin Lynch – cuốn sách đã khiến tôi có góc nhìn khác về ngành tôi đang theo học bởi ban đầu tôi thi vào khoa Kiến trúc nhưng sau đó chỉ đỗ vào khoa Quy hoạch.
Tôi đọc. Và tôi hiểu.
Kevin Lynch không dạy tôi cách vẽ một tòa nhà. Ông dạy tôi cách đọc một thành phố. Ông dạy tôi rằng đô thị không phải là tập hợp của những công trình riêng lẻ, mà là một hệ thống hình ảnh trong tâm trí con người. Rằng mỗi người dân mang trong đầu một tấm bản đồ tinh thần về thành phố của họ, và nhiệm vụ của người làm quy hoạch là làm cho tấm bản đồ ấy trở nên rõ ràng, mạch lạc và giàu ý nghĩa hơn.
Cuốn sách ấy đã thay đổi cách tôi nhìn mọi thứ. Từ một sinh viên mặc cảm vì không đỗ kiến trúc, tôi trở thành một người tin rằng quy hoạch đô thị – khi được làm đúng cách – là nghệ thuật gìn giữ ký ức tập thể. Là công việc đối thoại với quá khứ để xây dựng tương lai. Là cách chúng ta trao cho thành phố một hình ảnh mà người dân có thể nhận ra, ghi nhớ và yêu thương. Trong một lần đi dạo cùng cô Thật Peel – Chủ tịch hội văn hóa Việt Pháp, người từng nhiều năm đi lại giữa 2 nền văn hóa hỏi tôi khi Hàm Cá Mập sắp bị phá dỡ “Con thấy gì khi nhìn Hồ Gươm bây giờ?”
Tôi im lặng rất lâu !
Bởi lẽ vậy, cho tới nay câu chuyện quy hoạch khu vực Hồ Hoàn Kiếm đang khiến dư luận dậy sóng. Nào là xây dựng một công trình gọi là “Khải Hoàn Môn” ở Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục. Nào là đập bỏ trụ sở UBND thành phố, rạp Khăn quàng đỏ, Cung Thiếu nhi. Bao nhiêu ký ức của bao nhiêu thế hệ Hà Nội. Và tôi chợt nhận ra: đây không chỉ là câu chuyện quy hoạch. Đây là câu chuyện về cách một đô thị đang đọc lại chính mình – hay đúng hơn, đang có nguy cơ đánh mất khả năng đọc chính mình.
Kevin Lynch và lý thuyết về hình ảnh đô thị
Trước khi bàn đến Hồ Gươm, cần nhắc lại những gì Lynch đã dạy chúng ta cách đây hơn sáu mươi năm.
Trong The Image of the City (1960), Lynch đặt ra một câu hỏi tưởng chừng đơn giản: điều gì khiến một thành phố trở nên “có thể đọc được” (legible)? Ông cho rằng một đô thị có hình ảnh rõ ràng sẽ giúp cư dân định hướng tốt hơn, di chuyển dễ dàng hơn, và quan trọng hơn cả – gắn bó sâu sắc hơn với nơi mình sống. Một thành phố không đọc được là một thành phố mà người ta dễ lạc lối, không chỉ về mặt địa lý mà còn về mặt cảm xúc. Lynch xác định năm yếu tố cấu thành nên hình ảnh đô thị trong tâm trí con người:
Lưu tuyến (Paths) – những tuyến đường con người thường xuyên di chuyển. Đây là yếu tố quan trọng nhất, bởi vì con người trải nghiệm đô thị chủ yếu qua việc di chuyển.
Cạnh biên (Edges) – những ranh giới tuyến tính mà con người không sử dụng như lưu tuyến, ví dụ bờ sông, đường sắt, tường rào. Đây là những ranh giới phân chia hoặc kết nối các khu vực.
Khu vực (Districts) – những phần của thành phố có đặc điểm nhận dạng chung, được cảm nhận là có tính cách riêng biệt.
Nút (Nodes) – những điểm chiến lược, là nơi tập trung hoạt động hoặc giao lộ của các lưu tuyến. Đây là những “tâm” của đô thị, nơi người ta gặp gỡ và dừng lại.
Cột mốc (Landmarks) – những điểm tham chiếu bên ngoài mà người quan sát không thể đi vào nhưng có thể nhận diện từ xa. Đây là những “mỏ neo” của bản đồ tinh thần.
Điều quan trọng nhất trong lý thuyết của Lynch không phải là năm yếu tố này, mà là cách chúng tương tác để tạo nên một tổng thể có ý nghĩa. Một đô thị không chỉ là tập hợp của những yếu tố riêng lẻ, mà là một hệ thống ký ức được chia sẻ, nơi mỗi người dân đều mang trong đầu một phiên bản riêng của thành phố – nhưng những phiên bản ấy phải đủ tương đồng để giao tiếp được với nhau.
Hồ Gươm như một “văn bản” đô thị
Hãy áp dụng khung lý thuyết của Lynch để đọc Hồ Gươm.
Hồ Gươm là một nút – có lẽ là nút quan trọng nhất trong bản đồ tinh thần của mọi người Hà Nội. Đây là nơi các lưu tuyến hội tụ: Đinh Tiên Hoàng, Hàng Khay, Tràng Tiền, Lê Thái Tổ, Cầu Gỗ, Hàng Đào, Hàng Ngang. Đây cũng là nơi người ta “gặp nhau” – theo nghĩa đen và nghĩa bóng. “Hẹn ở Bờ Hồ” là câu nói cửa miệng của biết bao thế hệ.
Hồ Gươm cũng là một cạnh biên mềm mại – ranh giới tự nhiên giữa khu phố cổ chật hẹp và khu phố Tây quy hoạch. Nó phân chia nhưng cũng kết nối. Bờ hồ là nơi hai thế giới gặp nhau, không phải để xung đột mà để cộng sinh.
Hồ Gươm là một khu vực có tính cách riêng biệt – không thể nhầm lẫn với bất kỳ nơi nào khác ở Hà Nội. Từ không khí đến âm thanh, từ mùi hương đến nhịp sống, tất cả đều mang dấu ấn không thể trộn lẫn.
Và Hồ Gươm là một tập hợp các cột mốc – Tháp Rùa, cầu Thê Húc, đền Ngọc Sơn, Tháp Bút, đền Bà Kiệu. Những công trình này không chỉ là điểm tham chiếu về mặt địa lý, mà còn là điểm tham chiếu về mặt cảm xúc. Chúng neo giữ ký ức của bao thế hệ.
Nhưng điều Lynch quan tâm hơn cả không phải là từng yếu tố riêng lẻ, mà là sự toàn vẹn của hình ảnh. Một đô thị có thể có nhiều cột mốc đẹp, nhiều lưu tuyến thuận tiện, nhưng nếu chúng không tạo nên một tổng thể hài hòa, thì hình ảnh đô thị vẫn có thể bị “vỡ”.
Hồ Gươm như trầm tích văn hóa – lịch sử: Những lớp không thể tách rời
Hồ Gươm không chỉ là một hồ nước. Nó là một văn bản đô thị – theo đúng nghĩa mà Lynch đã dạy chúng ta cách đọc. Nhưng không phải văn bản một lớp. Đây là một văn bản được viết đi viết lại qua hàng nghìn năm, nơi mỗi thời đại để lại một lớp chữ, và ý nghĩa của toàn bộ văn bản nằm ở sự chồng lớp ấy.
Lớp huyền thoại. Hồ Gươm bắt đầu không phải bằng gạch đá, mà bằng một câu chuyện. Lê Lợi nhận gươm thần từ Rùa Vàng, đánh đuổi giặc Minh, rồi trả gươm lại cho Rùa Vàng. Câu chuyện ấy không có tọa độ địa lý chính xác, không có niên đại khảo cổ, nhưng nó là lớp nền – là cái khung ý nghĩa mà mọi lớp sau này đều phải tham chiếu. Hồ Gươm được đặt tên từ huyền thoại ấy. Nghĩa là: trước khi là một địa điểm, nó đã là một biểu tượng. Trước khi là không gian vật lý, nó đã là không gian tinh thần.
Lớp lịch sử – chính trị. Thế kỷ XV, Lê Thánh Tông cho xây dựng cụm di tích quanh hồ. Thế kỷ XVIII, chúa Trịnh dựng phủ chúa. Thế kỷ XIX, nhà Nguyễn tiếp quản. Thế kỷ XX, người Pháp quy hoạch lại khu vực, xây dựng những công trình hành chính, văn hóa. Mỗi thời đại đều ghi thêm một lớp chữ lên văn bản Hồ Gươm. Nhưng không thời đại nào xóa lớp trước đó. Chúng chồng lên nhau, tạo nên một palimpsest – một bản thảo được viết lại nhiều lần, nơi những dấu vết cũ vẫn còn lưu lại bên dưới những dòng chữ mới.
Lớp ký ức tập thể. Đây là lớp khó đo đếm nhất, nhưng cũng là lớp quan trọng nhất. Hồ Gươm không chỉ thuộc về triều đại, không chỉ thuộc về nhà nước. Nó thuộc về hàng triệu người. Mỗi người Hà Nội có một Hồ Gươm riêng trong đầu. Người nhớ buổi sáng tập thể dục bên bờ hồ. Người nhớ buổi hẹn hò đầu tiên ở cầu Thê Húc. Người nhớ ngày giải phóng thủ đô, cờ đỏ tung bay trên Tháp Rùa. Người nhớ những buổi chiều ngồi uống cà phê ở Hàng Khay, nhìn nước hồ đổi màu theo nắng.
Những ký ức này không được ghi vào bia đá. Nhưng chúng được ghi vào bản đồ tinh thần – đúng như Lynch định nghĩa. Và khi một công trình bị đập bỏ, một mảnh của bản đồ tinh thần ấy bị xóa đi vĩnh viễn. Không có bản vẽ nào có thể phục hồi lại nó.
Các lớp ký ức chồng lên nhau: Cấu trúc của một văn bản phức hợp
Lynch nói rằng hình ảnh đô thị được tạo nên bởi năm yếu tố: lưu tuyến, cạnh biên, khu vực, nút, cột mốc. Nhưng trong trường hợp Hồ Gươm, chúng ta cần thêm một chiều kích nữa: chiều kích thời gian.
Hãy đọc Hồ Gươm theo chiều kích này.
Lưu tuyến xuyên thời gian. Đinh Tiên Hoàng hôm nay không chỉ là một con đường. Nó là lớp chồng của nhiều con đường khác nhau qua các thời đại. Con đường của thời Pháp thuộc. Con đường của thời bao cấp. Con đường của thời đổi mới. Mỗi lớp người đi trên đó đều để lại dấu vết – không phải trên mặt đường, mà trong ký ức. Khi ta đi trên Đinh Tiên Hoàng hôm nay, ta đang đi trên tất cả những con đường đã từng tồn tại ở đó.
Cạnh biên mềm. Bờ hồ là một cạnh biên – ranh giới giữa nước và đất. Nhưng nó cũng là một cạnh biên thời gian – ranh giới giữa các lớp ký ức khác nhau. Ngồi ở bờ hồ, ta có thể nhìn thấy cùng lúc: Tháp Rùa (thế kỷ XVIII), cầu Thê Húc (thế kỷ XIX), tượng đài Lý Thái Tổ (thế kỷ XXI), và những tòa nhà cao tầng ở phía xa (thế kỷ XXI). Tất cả cùng tồn tại trong một khung hình. Đó là sự chồng lớp của thời gian trong không gian.
Khu vực có tính cách riêng. Hồ Gươm là một khu vực không thể nhầm lẫn. Nhưng tính cách của nó không đến từ một thời đại duy nhất. Nó đến từ sự cộng hưởng của nhiều thời đại. Nếu ta xóa đi một lớp – ví dụ, đập bỏ Cung Thiếu nhi – ta không chỉ mất một công trình. Ta mất một nốt nhạc trong bản hòa âm. Và khi một nốt nhạc bị mất, cả bản nhạc có thể bị lệch đi.
Nút giao thoa. Hồ Gươm là nút – nơi các lưu tuyến hội tụ. Nhưng nó cũng là nút của các thời đại. Đây là nơi quá khứ gặp hiện tại. Là nơi huyền thoại gặp lịch sử. Là nơi ký ức cá nhân gặp ký ức tập thể. Xóa bỏ một công trình ở đây không chỉ là thay đổi giao thông. Đó là thay đổi cách các thời đại đối thoại với nhau.
Cột mốc đa lớp. Tháp Rùa là một cột mốc. Nhưng nó là cột mốc của nhiều thế hệ. Người Pháp nhìn nó như một di tích cổ. Người Hà Nội thời bao cấp nhìn nó như biểu tượng của thành phố. Người trẻ hôm nay nhìn nó như một điểm check-in. Cùng một vật thể, nhưng nhiều lớp ý nghĩa chồng lên nhau. Đó là điều làm nên sự phong phú của văn bản đô thị.
Khi quy hoạch xóa lớp thay vì viết thêm
Đọc phương án quy hoạch khu vực Hồ Hoàn Kiếm đang được lấy ý kiến, tôi thấy một vấn đề cốt lõi: người ta đang cố xóa lớp thay vì viết thêm lớp.
Đề xuất xây dựng “Khải Hoàn Môn” ở Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục là một ví dụ. Về mặt hình thức, đây có thể là một công trình đẹp. Nhưng về mặt cấu trúc văn bản, đây là một sự ghi đè. Một cột mốc mới được đặt vào một không gian đã có quá nhiều cột mốc. Kết quả không phải là sự phong phú thêm, mà là sự nhiễu loạn. Người ta không còn biết đâu là trung tâm. Bản đồ tinh thần bị rối.
Vấn đề còn nằm ở tên gọi. “Khải Hoàn Môn” – theo nghĩa đen – là cổng chào chiến thắng. Nhưng Hồ Gươm không phải là nơi của chiến thắng. Hồ Gươm là nơi của hòa bình. Là nơi Lê Lợi trả gươm cho Rùa Thần sau khi đuổi giặc Minh. Là nơi của sự buông bỏ, không phải của sự phô trương. Một công trình mang tên “Khải Hoàn Môn” ở đây là một sự lệch pha ngữ nghĩa – nó nói một điều gì đó không phù hợp với những gì không gian này đã nói suốt hàng nghìn năm.
Đề xuất đập bỏ Cung Thiếu nhi, rạp Khăn quàng đỏ, trụ sở UBND thành phố là một ví dụ khác. Những công trình này không phải là di tích cổ. Chúng thuộc về lớp ký ức thế kỷ XX – lớp ký ức của thời hiện đại. Nhưng chúng vẫn là một phần của văn bản. Xóa chúng đi không phải là “làm sạch” văn bản. Đó là xóa đi một chương – một chương mà nhiều thế hệ người Hà Nội đã viết nên bằng tuổi thơ, bằng thanh xuân, bằng những kỷ niệm không thể tái tạo.
Cung Thiếu nhi không chỉ là một công trình kiến trúc. Đây là nơi bao thế hệ người Hà Nội đã học vẽ, học đàn, học nhảy. Đây là nơi những đứa trẻ lần đầu tiên được tiếp xúc với nghệ thuật. Đây là một phần ký ức tuổi thơ của hàng triệu người.
Dưới góc nhìn của Lynch, đây là sự xóa bỏ một “nút” trong bản đồ tinh thần. Khi một nút bị xóa bỏ, không chỉ một địa điểm biến mất – mà cả một mạng lưới kết nối ký ức xung quanh nó cũng bị ảnh hưởng. Những người từng đến Cung Thiếu nhi sẽ mất đi một điểm neo trong bản đồ ký ức của họ. Và khi một điểm neo bị mất, toàn bộ cấu trúc xung quanh có thể bị lung lay.
Sự “lạc lõng” và vấn đề ngôn ngữ kiến trúc
Có một lập luận cho rằng sự tương phản giữa công trình mới và công trình cổ có thể tạo nên điểm nhấn, và đây là một quan điểm được sử dụng khá phổ biến trong kiến trúc đương đại trên thế giới. Người ta so sánh với Kim tự tháp Louvre ở Paris.
So sánh này không hoàn toàn thuyết phục. Kim tự tháp Louvre được xây dựng trong sân trong rộng của quần thể Cung điện Louvre, đồng thời giải quyết bài toán công năng (làm lối xuống không gian ngầm) và không che khuất tầm nhìn nào. Nó tương phản nhưng không cạnh tranh. Nó mới nhưng không lấn át.
Khải Hoàn Môn ở Hồ Gươm lại khác. Với chiều cao lớn, nó sẽ là công trình cao nhất trong khu vực. Nó sẽ chi phối tầm nhìn từ nhiều góc độ. Nó sẽ trở thành điểm nhấn thị giác – nhưng không phải theo cách tôn vinh những gì đã có, mà theo cách định hình lại toàn bộ không gian.
Dưới góc nhìn của Lynch, đây là vấn đề về tính đọc được của đô thị. Khi có quá nhiều cột mốc cạnh tranh, bản đồ tinh thần trở nên lộn xộn. Người ta không còn biết đâu là trung tâm, đâu là điểm neo. Hình ảnh đô thị bị “nhiễu”.
Và khi hình ảnh đô thị bị nhiễu, người ta mất đi khả năng đọc thành phố của mình. Họ không còn nhận ra nó. Họ không còn cảm thấy nó là nhà.
Những gì Lynch có thể nói với Hà Nội
Nếu Lynch còn sống và đến Hà Nội hôm nay, ông có thể sẽ nói gì?
Có lẽ ông sẽ nhắc chúng ta rằng đô thị không phải là một bản vẽ kỹ thuật. Đô thị là một sinh thể sống, được tạo nên bởi hàng triệu trải nghiệm, hàng triệu ký ức, hàng triệu kết nối. Quy hoạch đô thị không phải là việc “thiết kế” một thành phố mới, mà là việc đối thoại với thành phố đã có.
Có lẽ ông sẽ nhắc chúng ta rằng hình ảnh đô thị không thể được áp đặt từ trên xuống. Nó được hình thành từ dưới lên, qua trải nghiệm của người dân. Một công trình có thể đẹp về mặt kiến trúc, nhưng nếu nó không “khớp” với bản đồ tinh thần của cộng đồng, nó sẽ mãi mãi là một vật thể lạ.
Có lẽ ông sẽ nhắc chúng ta rằng bảo tồn không phải là đóng băng. Thành phố cần phát triển, cần thay đổi, cần thích nghi với những nhu cầu mới. Nhưng sự thay đổi phải diễn ra theo cách tôn trọng những gì đã có – không phải vì những gì đã có là thiêng liêng không thể chạm vào, mà vì chúng là nền tảng để xây dựng tương lai.
Và có lẽ, hơn hết, ông sẽ nhắc chúng ta rằng đô thị là của người dân, không phải của các bản vẽ. Mọi quy hoạch, suy cho cùng, đều phải phục vụ con người. Và con người không chỉ sống bằng không gian vật lý – họ sống bằng ký ức, bằng cảm xúc, bằng những kết nối vô hình mà không bản vẽ nào có thể hiển thị được.
Đọc lại Hồ Gươm !
Hồ Gươm là một văn bản đô thị đã được viết nên qua hàng nghìn năm lịch sử. Nó không phải là một trang giấy trắng để ai đó có thể viết lại theo ý muốn. Nó là một palimpsest – một bản thảo được viết đi viết lại nhiều lần, nơi mỗi lớp chữ đều để lại dấu vết, và ý nghĩa của toàn bộ văn bản nằm ở sự chồng lớp ấy.
Hồ Gươm là một cuốn sách. Không phải cuốn sách một tác giả. Mà là cuốn sách của hàng nghìn năm, hàng triệu người. Mỗi thời đại viết một chương. Mỗi thế hệ viết một đoạn. Mỗi người Hà Nội viết một dòng.
Cuốn sách ấy không có trang cuối. Nó vẫn đang được viết. Nhưng nó có một quy tắc bất thành văn: không được xé trang của người khác. Có thể viết thêm. Có thể chú thích. Có thể diễn giải lại. Nhưng không được xóa.
Quy hoạch đô thị, suy cho cùng, là nghệ thuật đọc văn bản ấy. Không phải để đọc toàn bộ – điều đó là bất khả thi – mà để nhận ra những gì không thể xóa bỏ. Để biết đâu là chữ cần giữ, đâu là chữ có thể viết thêm.
Hà Nội đang đứng trước một ngã rẽ. Một bên là hiện đại hóa, chỉnh trang, phát triển. Một bên là bảo tồn, gìn giữ, tôn trọng ký ức. Có lẽ, điều mà người Hà Nội mong mỏi không phải là chọn một bên, mà là tìm được sự hài hòa – nơi cái mới không xóa đi cái cũ, nơi phát triển không đánh đổi bản sắc.
Bởi vì, như Lynch đã dạy chúng ta: một đô thị có thể đọc được là một đô thị mà người ta có thể nhận ra và ghi nhớ. Và để nhận ra, người ta cần những điểm neo – những cột mốc, những nút, những ký ức không thể thay thế.
Hồ Gươm là điểm neo lớn nhất của Hà Nội. Nếu điểm neo ấy bị lung lay, cả bản đồ tinh thần của thành phố sẽ bị lung lay. Và khi bản đồ tinh thần bị lung lay, người ta sẽ lạc lối ngay giữa quê hương mình.
Đó là điều không một bản vẽ quy hoạch nào có thể đo đếm được. Nhưng đó là điều duy nhất khiến một thành phố còn là nhà!
Ths.KTS Thái Vũ Mạnh Linh – CEO Times Mirror Architecture















