Ngôn ngữ hình học của hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa, Sài Gòn (1920-1930)

Cụm biệt thự Hui Bon Hoa tại Sài Gòn (1920-1930) là quần thể kiến trúc tiêu biểu phản ánh diện mạo tư sản đô thị Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận từ góc độ lịch sử – xã hội, hệ thống hoa sắt trang trí tại đây chưa được phân tích một cách hệ thống dưới góc nhìn mỹ thuật học. Dựa trên khảo sát thực địa, đo vẽ và số hóa vector, bài viết làm rõ cấu trúc hình học, nguyên lý module và đặc điểm tạo hình của các mẫu hoa sắt còn tồn tại. Kết quả cho thấy hệ hoa sắt vận hành theo nhịp lặp tuyến tính, cấu trúc đối xứng tứ phương và các mô típ như vô cực giao thoa, cung bán nguyệt lặp tầng và tổ hợp hình học trung tâm, thể hiện rõ ảnh hưởng Art Deco, đồng thời phản ánh quá trình bản địa hóa trong giao thoa Đông – Tây.

MỞ ĐẦU

Cụm biệt thự Hui Bon Hoa tọa lạc tại số 1 Lý Thái Tổ, phường Vườn Lài, TPHCM là một quần thể gồm bảy biệt thự mang phong cách kiến trúc Pháp, được xây dựng trên khu đất có diện tích hơn 37.000 m². Trước đây, toàn bộ khu nhà thuộc quyền sở hữu của gia tộc Hứa Bổn Hoà/ Hui Bon Hoa (thường gọi Chú Hỏa) và được nhìn nhận như một dấu mốc tiêu biểu phản ánh quá trình chuyển mình của Sài Gòn trong giai đoạn đầu thế kỷ XX [2]. Khu đất nằm tại vị trí đắc địa với ba mặt tiền đường Lý Thái Tổ – Hùng Vương – Trần Bình Trọng, gần khu vực ngã sáu Cộng Hòa; các hạng mục được xây dựng từ khoảng 1910 đến 1950, ban đầu phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng của nhân vật từng được mệnh danh là “vua nhà đất” Sài Gòn. Sau năm 1975, quần thể này được trưng dụng và chuyển công năng thành nhà khách Chính phủ dưới sự quản lý của Bộ Ngoại giao. Tuy vậy, kể từ năm 2017, khu biệt thự không còn được khai thác thường xuyên, dẫn đến tình trạng xuống cấp ngày càng rõ rệt. Đến cuối năm 2025, ba căn biệt thự mang số 2, 3 và 4 do hư hỏng nặng đã được tháo dỡ để triển khai dự án công viên công cộng kết hợp đài tưởng niệm các nạn nhân COVID-19, với nguồn tài trợ từ Sun Group. Bốn căn còn lại tiếp tục được bảo tồn; giai đoạn một của dự án hoàn thành trước Tết 2026 và chính thức khánh thành vào tối 12/2/2026 [6].

Các biệt thự trong quần thể được thiết kế bởi những kiến trúc sư người Pháp, trong đó có Paul Veysseyre, với việc vận dụng những vật liệu và giải pháp kỹ thuật tiên tiến vào thời điểm xây dựng. Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng bề mặt đá rửa cho mặt đứng thay thế kiểu tường xây truyền thống, tạo nên hiệu ứng thẩm mỹ mới mẻ và bền vững hơn. Về phương diện phong cách, khu biệt thự thể hiện rõ quá trình chuyển dịch của kiến trúc thuộc địa, từ khuynh hướng Tân Cổ Điển sang tinh thần Art Deco vào thập niên 1930. Điều này được thể hiện qua các mảng khối gọn gàng, đường gờ rõ nét, họa tiết kỷ hà và hệ mái che, ban công, sân thượng hay mái đón được tổ chức phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Sự tồn tại của quần thể không chỉ phản ánh tiến trình du nhập các trào lưu kiến trúc phương Tây, mà còn cho thấy cách chúng được điều chỉnh và thích nghi trong bối cảnh Sài Gòn đang trên đà đô thị hóa mạnh mẽ. Giữa khu vực dân cư còn nhiều nhà ở tạm bợ vào thời kỳ đó, các biệt thự này tạo nên một diện mạo khác biệt, biểu hiện rõ sự giao thoa Đông – Tây trong không gian sống [7]. Bên cạnh việc khẳng định tiềm lực kinh tế và vị thế xã hội của chủ sở hữu, công trình còn là minh chứng cho sự trao đổi văn hóa và thẩm mỹ giữa các nền kiến trúc. Ngôn ngữ Art Deco với đặc trưng hình học hóa, nhấn mạnh tính đối xứng và nhịp điệu tuyến tính được biến đổi linh hoạt để đáp ứng điều kiện khí hậu và thị hiếu bản địa. Trong chỉnh thể ấy, hệ hoa sắt tại cửa đi, cửa sổ và các ô thông gió đóng vai trò như một lớp biểu đạt thị giác quan trọng: vừa đảm bảo yếu tố an toàn và thông thoáng, vừa góp phần tạo nên tiết tấu và nhịp điệu cho mặt đứng công trình.

Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường nhìn nhận cụm biệt thự dưới lăng kính lịch sử – xã hội, nhấn mạnh bối cảnh hình thành và biến đổi công năng, trong khi hệ hoa sắt trang trí lại chưa được khảo sát một cách đầy đủ từ phương diện mỹ thuật học cũng như hình thái kiến trúc. Qua quan sát thực địa, có thể nhận thấy nhiều mô típ như dạng vô cực đan xen, các cung bán nguyệt xếp tầng hay bố cục tứ phương trong ô cửa tròn đều được tổ chức theo những quy luật hình học chặt chẽ. Những cấu trúc này cho thấy sự kết hợp giữa tinh thần tạo hình của Art Deco và nhịp điệu trang trí quen thuộc trong mỹ thuật Á Đông. Từ khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết định hướng phân tích hệ hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa trên các bình diện cấu trúc hình học, nguyên tắc module và tổ chức thị giác. Thông qua cách tiếp cận này, nghiên cứu nhằm làm rõ vai trò của hoa sắt như một yếu tố tạo hình quan trọng, góp phần phản ánh quá trình giao thoa văn hóa và hiện đại hóa kiến trúc Sài Gòn trong những thập niên đầu thế kỷ XX.

Hình 1. Các công trình tiêu biểu trong cụm biệt thự Hui Bon Hoa (Nguồn: Thierry Delfosse, (2011) [5])

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận liên ngành giữa khảo sát kiến trúc, phân tích tạo hình và đối chiếu phong cách học, gồm bốn bước chính: khảo sát thực địa, số hóa vector, phân tích hình học và so sánh (Hình 2). Khảo sát thực địa nhằm ghi nhận hiện trạng hệ hoa sắt tại cửa đi, cửa sổ và ô thoáng thông qua chụp ảnh và quan sát chi tiết cấu trúc, mối nối và tỷ lệ. Tư liệu thu thập được sau đó được số hóa vector để tái lập trục đối xứng, module lặp và cấu trúc tuyến tính, loại bỏ nhiễu thị giác từ vật liệu và ánh sáng.Trên cơ sở bản vẽ số hóa, nghiên cứu phân tích nguyên lý module, tính đối xứng, và nhịp điệu thị giác. Cuối cùng, kết quả được đối chiếu với đặc trưng Art Deco và yếu tố hình học Á Đông nhằm định vị hệ hoa sắt trong bối cảnh giao thoa phong cách.

Hình 2. Quy trình nghiên cứu hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa (Nguồn: NCS, 2026)

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Khái niệm hoa sắt

Hoa sắt (wrought iron ornament) trong kiến trúc được hiểu là hệ thống chi tiết kim loại tạo hình được chế tác từ sắt rèn hoặc thép uốn, bố trí tại các vị trí như cửa đi, cửa sổ, lan can, ban công, cổng và ô thoáng [4]. Khác với cấu kiện kim loại thuần túy mang tính kết cấu, hoa sắt đồng thời đảm nhiệm chức năng bảo vệ và chức năng thẩm mỹ, trở thành một lớp trung gian giữa nội thất và ngoại thất công trình. Về mặt tạo hình, hoa sắt vận hành thông qua các yếu tố cơ bản của ngôn ngữ thị giác: đường nét (thẳng – cong), nhịp điệu lặp, cấu trúc đối xứng. Hoa sắt đặc biệt nhấn mạnh tính tuyến tính và khả năng tổ hợp hình học. Chính đặc điểm này khiến hoa sắt trở thành phương tiện phù hợp để biểu đạt các phong cách đề cao hình học hóa như Art Deco.

Trong lịch sử kiến trúc thuộc địa tại Việt Nam, hoa sắt xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ XIX, khi kỹ thuật gia công kim loại và mạng lưới thương mại vật liệu xây dựng phát triển. Ban đầu, nhiều mẫu hoa sắt mang tính mô phỏng phong cách châu Âu; tuy nhiên, trong quá trình sử dụng và chế tác tại địa phương, chúng dần được điều chỉnh về tỷ lệ, mật độ và mô típ để thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới và cảm thức thẩm mỹ bản địa [1]. Tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa, hoa sắt không chỉ là chi tiết phụ trợ mà trở thành một thành tố tạo hình quan trọng trong tổ chức mặt đứng. Các mô típ được kiểm soát trong khuôn khổ module cửa, vận hành theo nguyên lý lặp và đối xứng, tạo nên một lớp “màng hình học” vừa đảm bảo thông gió tự nhiên vừa định hình nhịp điệu thị giác của công trình.

Phong cách Art Deco tại Việt Nam: xu hướng Streamline Moderne

Trong tiến trình phát triển của Art Deco tại Việt Nam, xu hướng Streamline Moderne nổi lên như một biến thể muộn, bắt đầu thâm nhập và định hình diện mạo kiến trúc từ thập niên 1930. Điểm đặc trưng của xu hướng này là sự giản lược tối đa chi tiết trang trí, nhấn mạnh tính khí động học thông qua các đường cong mềm mại, dải ngang liên tục và các góc bo tròn tạo cảm giác chuyển động thị giác [3] (Hình 3). Mặc dù cụm biệt thự Hui Bon Hoa được xây dựng chủ yếu trong giai đoạn 1920-1930 – thời điểm Art Deco giai đoạn đầu (với đặc trưng hình học Zigzag) vẫn đang phổ biến – nhưng các công trình này đã sớm bộc lộ những dấu ấn tiên phong của ngôn ngữ Streamline.

•    Sự tương thích về hình khối: Kiến trúc cụm biệt thự thể hiện qua các mặt đứng phẳng, khối tích đơn giản và đặc biệt là các ban công, góc tường được bo tròn mềm mại (Hình 3).

•    Ngôn ngữ tuyến tính trong hoa sắt: Thay vì sử dụng các họa tiết hướng tâm phức hợp của giai đoạn Art Deco sơ khởi, hệ thống hoa sắt tại đây ưu tiên các dải ngang song song, nhấn mạnh nhịp điệu kéo dài theo phương ngang.

•    Sự giao thoa thời điểm: Việc xuất hiện các yếu tố Streamline trong giai đoạn 1920-1930 tại cụm biệt thự cho thấy sự nhạy bén của các kiến trúc sư (Paul Veysseyre) trong việc tiếp nhận những chuyển biến mới nhất từ Paris để áp dụng vào bối cảnh Sài Gòn.

Sự hiện diện của hoa sắt với các mô típ như cung bán nguyệt lặp tầng hay đường cong vô cực được “neo” trong khung module chữ nhật chính là gạch nối quan trọng. Chúng vừa giữ lại trật tự hình học chặt chẽ của Art Deco kinh điển, vừa hướng tới sự tối giản, thanh thoát của xu hướng Streamline Moderne đang dần chiếm ưu thế. Do đó, hệ hoa sắt tại đây không chỉ đơn thuần là vật trang trí, mà còn là bằng chứng vật thể cho quá trình chuyển giao phong cách kiến trúc tại Sài Gòn đầu thế kỷ XX.

Hình 3. Xu hướng Streamline Moderne tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa (Nguồn: NCS, 2026)

Nguyên lý module và tính lặp

Khảo sát thực tế và bản vẽ số hóa cho thấy hệ hoa sắt ở cụm biệt thự Hui Bon Hoa được thiết kế dựa trên các ô hình chữ nhật, phù hợp với khung cửa và tỷ lệ của mặt đứng. Thay vì trang trí rời rạc, hoa sắt được chia theo bố cục rõ ràng: mỗi cửa được phân thành nhiều phần ngang bằng các thanh sắt song song (Hình 4). Những thanh ngang này tạo thành các “ô” lặp lại theo chiều dọc, giúp hình thành nhịp điệu thị giác ổn định. Chúng không chỉ có chức năng gia cố khung sắt mà còn đóng vai trò tạo nhịp cho bố cục trang trí. Nhờ đó, không gian của cánh cửa được chia thành từng “tầng” nhỏ, và trong mỗi tầng lại xuất hiện một biến thể của họa tiết chính. Khi nhìn tổng thể mặt đứng, sự lặp lại theo phương đứng khiến công trình trông cao và thanh thoát hơn. Vì vậy, hoa sắt không đơn thuần là chi tiết trang trí mà còn góp phần định hình tỷ lệ và cảm giác về chiều cao của kiến trúc. Nhịp điệu lặp lại đều đặn tạo cảm giác có thể “đếm” được, dẫn dắt ánh nhìn từ dưới lên trên theo một trật tự rõ ràng.

Hình 4. Hệ hoa sắt chia tầng theo module chữ nhật, nhịp lặp theo phương đứng (Nguồn: NCS, 2026)

Tổ hợp hình học và cấu trúc đối xứng

Bên cạnh các cửa hình chữ nhật, hệ hoa sắt tại cụm biệt thự còn xuất hiện ở các ô cửa tròn, vuông, chữ nhật, nơi cấu trúc tạo hình đạt đến mức độ phức tạp cao hơn. Phân tích bản vẽ vector cho thấy một số ô cửa 6A vận hành theo cấu trúc đối xứng tứ phương, với tâm hình học được xác định rõ ràng. Lưới kim cương (hình thoi) ở trung tâm không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là nút giao của các trục đối xứng. Từ lõi này, các đường cong cuộn tròn tỏa ra bốn hướng, tạo thành một cấu trúc cân bằng tuyệt đối (Hình 6A). Đối xứng ở đây không chỉ giới hạn ở trục đứng và trục ngang, mà còn có thể nhận diện qua hai trục chéo. Điều này khiến hoa văn đạt trạng thái ổn định thị giác cao. Mắt người xem bị hút về tâm lưới hình thoi, sau đó được dẫn dắt ra các cuộn cong ở bốn hướng. Chuyển động thị giác vì thế mang tính hướng tâm – ly tâm, tạo nên cảm giác động trong một bố cục tĩnh. Đáng chú ý, các cuộn cong bốn hướng không hoàn toàn tự do mà được “chặn” bởi biên tròn/ vuông của khung cửa (Hình 5). Sự giới hạn này khiến đường cong không lan tỏa vô hạn mà quay trở lại cấu trúc trung tâm. Nhờ đó, bố cục không bị phá vỡ mà giữ được sự chặt chẽ.

Hình 5. Cấu trúc cuộn cong bốn hướng và sự giới hạn bởi khung tạo bố cục khép kín và cân bằng (Nguồn: NCS, 2026)

Bốn mô típ hoa sắt trong hệ ô cửa tròn cho thấy sự đa dạng trong tổ chức hình học, dù cùng tuân thủ nguyên lý đối xứng và giới hạn bởi khung tròn. Ở mô típ 6B, hệ cung bán nguyệt lặp tầng tạo thành cấu trúc dạng vảy cá/ sóng nước/ quạt xếp, vận hành theo nhịp ngang đều đặn. Các cung cong chồng lớp vừa tạo nền dày đặc vừa duy trì sự ổn định thị giác nhờ tính lặp có kiểm soát (Hình 6B). Đơn vị cơ bản của mô típ 6C là tổ hợp cung bán nguyệt nhiều lớp kết hợp với đường cong dạng vòm nhọn cách điệu ở phía trên, tạo cảm giác vừa mềm mại vừa có trục kiểm soát rõ ràng. Các cung tròn được xếp chồng theo tầng, trong khi các đường cong đối xứng hai bên tạo thành hình dạng gợi liên tưởng đến quạt xếp hoặc sóng nước cách điệu (Hình 6C). Mô típ trong ô cửa tròn 6D được tổ chức theo nguyên lý module lặp đều, tạo thành một cấu trúc nền mang tính hệ thống cao. Đơn vị cơ bản là một hình học cách điệu dạng hình thang, được nối với nhau thông qua các nút tròn nhỏ tại điểm giao. Sự liên kết này hình thành một mạng lưới lặp theo phương ngang và phương đứng, tạo cảm giác như một cấu trúc tổ hợp hình thoi và mạng lưới mắt cáo có trật tự rõ ràng (Hình 6D). Khác với mô típ vảy cá hay sóng nước cung bán nguyệt, dạng hình học này nhấn mạnh yếu tố tuyến tính và khớp nối. Các cạnh thẳng và góc gãy nhẹ tạo nên nhịp điệu cứng cáp, mang tính cơ học hơn là hữu cơ. Tuy nhiên, các nút tròn tại điểm nối làm mềm cấu trúc, giảm cảm giác khô cứng và tạo điểm nhấn thị giác tinh tế. Mô típ này thể hiện rõ tinh thần hình học hóa và tính module đặc trưng của Art Deco, đồng thời gợi liên tưởng đến cấu trúc tổ hợp hình thoi và mạng lưới mắt cáo trang trí trong mỹ thuật Á Đông. Tổng thể, bốn mô típ cho thấy sự biến hóa trong cùng một hệ quy chiếu hình học, sự đa dạng này khẳng định hoa sắt không phải là chi tiết trang trí đơn nhất mà là một hệ tạo hình linh hoạt trong khuôn khổ trật tự hình học chặt chẽ.

Hình 6. Bốn mô típ hoa sắt trong hệ ô cửa tròn cho thấy sự đa dạng trong tổ chức hình học (Nguồn: NCS, 2026)

Giao thoa văn hóa và sự thẩm thấu mỹ thuật Á Đông

Hệ hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa không chỉ là sự tiếp nhận các nguyên lý hình học của Art Deco phương Tây mà còn thể hiện quá trình thẩm thấu và tái cấu trúc các mô típ mỹ thuật Á Đông trong ngôn ngữ kim loại hiện đại. Sự giao thoa này không diễn ra ở mức độ sao chép biểu tượng trực tiếp, mà thông qua sự tương đồng về cấu trúc hình học, nhịp điệu lặp và tư duy tổ chức đối xứng. Trước hết, mô típ cung bán nguyệt lặp tầng (Hình 7) gợi liên tưởng đến họa tiết Thủy ba (sóng nước) thường xuất hiện trên long bào triều Nguyễn hoặc trong trang trí gốm sứ Hoa kiều tại Chợ Lớn. Các lớp cung tròn xếp chồng tạo thành nhịp điệu dồn tầng, tương đồng với cấu trúc sóng lớp trong mỹ thuật truyền thống. Trong quan niệm phong thủy Á Đông, nước tượng trưng cho tài lộc và sự hanh thông; việc đặt mô típ này tại cửa – vị trí đón khí – cho thấy sự hòa trộn giữa biểu đạt hình học Art Deco và hệ biểu tượng phương Đông. Thứ hai, dạng thức lưới vảy cá (Hình 6B) được tạo thành từ các cung cong đan xen liên tiếp. Hình thái này tương đồng với họa tiết vảy cá hoặc long lân trên bình phong đình chùa và gốm trang trí. Sự chuyển hóa từ chất liệu gốm hoặc gỗ sang sắt rèn không làm mất đi nhịp điệu uyển chuyển vốn có; ngược lại, nó gia tăng tính bảo an – một đặc trưng quan trọng trong trang trí cửa truyền thống. Mô típ vô cực giao thoa (Hình 5, 6A) thể hiện đường cong liên tục, giao nhau tại tâm, tạo cấu trúc khép kín. Về hình thái, dạng thức này tương đồng với biểu tượng “nút thắt vô tận” trong hệ bát bảo Phật giáo, vốn tượng trưng cho sự liên kết bền vững và may mắn. Trong hoa sắt, mô típ này được tổ chức theo module lặp, cho thấy sự kết hợp giữa cấu trúc biểu tượng phương Đông và tinh thần hình học hóa của Art Deco. Đối với tổ hợp hình thoi và mạng lưới mắt cáo, các đường thẳng đan chéo nối nhau bằng nút tròn (Hình 6D) tạo thành một mạng lưới có trật tự cao. Cấu trúc này gợi liên tưởng đến chấn song “kim tiền” hoặc lưới mắt cáo trong nhà ở truyền thống Hoa kiều. Các dạng lưới đan chéo từng được ghi nhận trong các nghiên cứu về mỹ thuật Huế như một nhóm họa tiết hình học cơ bản dùng làm nền trang trí. Khi xuất hiện trong hoa sắt, cấu trúc này mang sắc thái hiện đại nhưng vẫn giữ logic tổ chức quen thuộc của mỹ thuật Á Đông. Đáng chú ý nhất là cấu trúc đối xứng tứ phương ở các ô cửa tròn, vuông (Hình 5, 6A). Từ lõi lưới kim cương trung tâm, các đường cong cuộn tròn tỏa ra bốn hướng theo các trục đứng, ngang và chéo. Sự đối xứng tuyệt đối này vừa phù hợp với tinh thần kỷ luật của Art Deco, vừa tương đồng với cấu trúc các mảng phù điêu “ngũ phúc” hay “chữ Vạn” cách điệu trong kiến trúc gỗ truyền thống. Cấu trúc hướng tâm – tỏa tâm tạo cảm giác cân bằng và ổn định, phù hợp với tâm lý đề cao trung dung và hài hòa trong tư duy Á Đông.

Hình 7. Mô típ cung bán nguyệt lặp tầng gợi liên tưởng đến họa tiết Thủy ba (sóng nước) (Nguồn: NCS, 2026)

Những đối chiếu trên được hệ thống hóa trong Bảng 1, cho thấy sự tương đồng về hình thái và ý nghĩa biểu trưng giữa các mô típ hoa sắt và mỹ thuật truyền thống. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sự tương đồng này không đồng nghĩa với việc sao chép trực tiếp biểu tượng. Thay vào đó, đây là quá trình “chiết trung” có chọn lọc, trong đó kỹ thuật sắt uốn phương Tây trở thành phương tiện tái diễn giải các cấu trúc hình học vốn đã quen thuộc trong ký ức văn hóa bản địa. Sự dung hợp này góp phần tạo nên diện mạo Art Deco mang sắc thái địa phương tại Sài Gòn. Hoa sắt không còn là sản phẩm thuần túy của catalog kiến trúc Pháp, mà trở thành một lớp ngôn ngữ thị giác lai ghép – nơi hình học hiện đại và nhịp điệu truyền thống cùng tồn tại trong một cấu trúc tạo hình chặt chẽ.

Bảng 1. Đối chiếu mô típ hoa sắt và mỹ thuật truyền thống Á Đông (Nguồn: NCS tổng hợp, 2026)

Khảo sát cho thấy mặc dù cùng thuộc một quần thể và được xây dựng trong cùng giai đoạn, hệ hoa sắt tại bốn biệt thự không hoàn toàn đồng nhất. Sự khác biệt thể hiện ở lựa chọn mô típ chủ đạo, mức độ phức hợp hình học và cường độ trang trí. So sánh cho thấy trong cùng một quần thể, hoa sắt được vận dụng linh hoạt theo mức độ trang trí và chức năng biểu đạt khác nhau. Từ tuyến tính tiết chế đến nền cong dày, từ cấu trúc tứ phương biểu tượng đến dạng dung hòa tiết giảm, hệ hoa sắt không đồng nhất mà hình thành một phổ biến thể trong cùng ngôn ngữ phong cách.

Điểm chung giữa bốn biệt thự là: tuân thủ nguyên lý module và đối xứng, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ và nhịp điệu, không xuất hiện họa tiết tự nhiên chủ nghĩa mà ưu tiên hình học hóa. Điểm khác biệt nằm ở: mật độ hoa văn, cường độ chuyển động thị giác, vai trò trung tâm hay nền của mô típ. Chính sự đa dạng trong khuôn khổ trật tự này làm nổi bật tính thiết kế có chủ ý của hệ hoa sắt. Thay vì lặp lại máy móc, mỗi biệt thự thể hiện một mức độ nhấn mạnh khác nhau trong cùng một hệ quy chiếu phong cách. Điều này củng cố nhận định rằng hoa sắt không phải là chi tiết phụ trợ, mà là thành tố tạo hình được cân nhắc trong quá trình thiết kế tổng thể.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu hệ hoa sắt trang trí tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa cho thấy đây không đơn thuần là các cấu kiện bảo vệ cửa đi, cửa sổ hay ô thoáng, mà là một thành tố tạo hình được tổ chức có chủ ý trong tổng thể kiến trúc. Thông qua phân tích cấu trúc module, nguyên lý lặp, tổ hợp hình học, có thể khẳng định hoa sắt tại đây vận hành như một lớp ngôn ngữ thị giác độc lập, góp phần định hình nhịp điệu mặt đứng và tỷ lệ không gian. Nguyên lý module hình chữ nhật, sự phân tầng bằng thanh ngang và tính lặp đều theo phương đứng tạo nên một trật tự thị giác ổn định, phù hợp với tinh thần hình học hóa của Art Deco. Các mô típ vô cực giao thoa, hệ cung bán nguyệt lặp tầng và cấu trúc đối xứng tứ phương trong các ô cửa tròn không xuất hiện ngẫu nhiên mà được kiểm soát trong khung hình học rõ ràng. Điều này cho thấy hoa sắt được thiết kế như một phần cấu thành của mặt đứng, thay vì là chi tiết bổ sung sau cùng. Ở cấp độ biểu đạt xã hội, hoa sắt phản ánh quan niệm thẩm mỹ của tầng lớp tư sản đô thị Sài Gòn đầu thế kỷ XX. Tính trật tự, kỷ luật và tiết chế trong tổ chức hình học thể hiện khát vọng về sự hiện đại, ổn định và bền vững. Mức độ tinh xảo của các mô típ, sự chính xác trong tổ hợp và mật độ thanh sắt hợp lý cho thấy sự đầu tư đáng kể vào chi tiết kim loại – một yếu tố thường được xem là phụ trợ. Hoa sắt, do đó, trở thành phương tiện khẳng định vị thế kinh tế và văn hóa của chủ nhân công trình thông qua ngôn ngữ tạo hình.

Đồng thời, hệ hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của Art Deco được bản địa hóa. Các đặc điểm hình học hóa, nhấn mạnh tuyến tính và cấu trúc đối xứng phản ánh ảnh hưởng của trào lưu Art Deco phương Tây. Tuy nhiên, sự lặp nhịp đều đặn, cấu trúc tứ phương cân bằng và xu hướng tổ chức hình học chặt chẽ cũng cho thấy sự tương thích với cảm thức thẩm mỹ Á Đông. Thay vì sao chép trực tiếp mô típ châu Âu, hệ hoa sắt tại đây thể hiện quá trình tiếp nhận có chọn lọc và điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa – xã hội địa phương. Sự dung hợp này tạo nên một diện mạo đặc thù: hiện đại nhưng không tách rời truyền thống; hình học nhưng không khô cứng; trang trí nhưng vẫn tuân thủ trật tự cấu trúc. Hoa sắt vì thế trở thành lớp trung gian giữa kỹ thuật và thẩm mỹ, giữa chức năng và biểu tượng, giữa kiến trúc và văn hóa.
Trong bối cảnh đô thị đương đại, khi nhiều chi tiết kim loại trang trí bị thay thế hoặc giản lược, việc nhận diện giá trị tạo hình của hệ hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo tồn di sản kiến trúc. Nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung khoảng trống về phân tích chi tiết tạo hình trong kiến trúc Sài Gòn đầu thế kỷ XX, mà còn khẳng định rằng những yếu tố tưởng chừng nhỏ bé như hoa sắt có thể chứa đựng những lớp ý nghĩa thẩm mỹ và văn hóa sâu sắc. Từ đó, có thể khẳng định: hoa sắt tại cụm biệt thự Hui Bon Hoa không chỉ là cấu kiện kim loại mang chức năng bảo vệ, mà là một ngôn ngữ thị giác đặc trưng của tầng lớp tư sản đô thị Sài Gòn đầu thế kỷ XX, đồng thời là biểu hiện tiêu biểu của Art Deco trong quá trình bản địa hóa tại Việt Nam.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đinh Quang Mạnh (2021), “Trang trí kim loại trên kiến trúc phong cách Tân cổ điển tại Hà Nội thời Pháp thuộc”, Tạp chí Khoa học Đại học Tân Trào, số 20 (03/2021), tr.201–205. https://doi.org/10.51453/2354-1431/2021/678
2. Vương Hồng Sển (1991), Sài Gòn năm xưa, NXB TP. Hồ Chí Minh.
3. Buldaç, M. (2024), “Art Deco-Streamline Moderne Combination in Design: An Analysis of the Floating Space SS Normandie from the Outside to the Inside” (Sự kết hợp giữa phong cách Art Deco và Streamline Moderne trong thiết kế: Phân tích không gian nổi của tàu SS Normandie từ bên ngoài vào bên trong), Journal of Architectural Sciences and Applications (JASA), 9(2), tr.1078–1094. https://doi.org/10.30785/mbud.1483802
4. Cyril M. Harris (2006), Dictionary of Architecture and Construction (Từ điển Kiến trúc và Xây dựng), 4th Edition, McGraw-Hill Education.
5. Thierry Delfosse (2011), Paul Veysseyre: Architect in Indochine 1937-1951 (Paul Veysseyre: Kiến trúc sư ở Đông Dương 1937-1951).
6. Ái Nhân (2025), “UBND TP.HCM: 3 trong 7 biệt thự cổ ở khu đất số 1 Lý Thái Tổ xuống cấp nặng, cần xử lý”, Tuổi Trẻ Online, 17/11/2025. Truy cập ngày 27/02/2026
https://tuoitre.vn/ubnd-tp-hcm-3-trong-7-biet-thu-co-o-khu-dat-so-1-ly-thai-to-xuong-cap-nang-can-xu-ly-20251117151415741.htm
7. Lê Tuyết (2024), “7 biệt thự bỏ hoang ở TP.HCM – dấu tích gia tộc chủ Hoa”, VnExpress, ngày 17/12/2023. Truy cập ngày 27/02/2026
https://vnexpress.net/7-biet-thu-bo-hoang-o-tp-hcm-dau-tich-gia-toc-chu-hoa-4808619.html (vnexpress.net)

Share

Tin liên quan

The Gap House

The Gap House

(Văn bản mô tả do KTS cung cấp) Công trình nằm trên khu đất rộng 5×20m tại giao điểm của hai con hẻm nhỏ –...
Di sản sau thất bại: Chúng ta sẽ giữ lại gì từ những sai lầm kiến ​​trúc ngày nay?

Di sản sau thất bại: Chúng ta sẽ giữ lại gì từ những sai lầm kiến ​​trúc ngày nay?

Di sản kiến ​​trúc thường được mô tả là những gì trường tồn theo thời gian. Tuy nhiên, sự trường tồn không giải thích được...
Khách sạn Sadec Garden

Khách sạn Sadec Garden

(Văn bản mô tả do KTS cung cấp) Sadec Garden là một dự án lưu trú quy mô nhỏ, mới được thiết kế và tọa...
Cẩm nang kiến ​​trúc thành phố Tashkent: Mười công trình kiến ​​trúc hiện đại lai ghép thời Liên Xô

Cẩm nang kiến ​​trúc thành phố Tashkent: Mười công trình kiến ​​trúc hiện đại lai ghép thời Liên Xô

Nằm dọc theo Con đường Tơ lụa lịch sử ở Trung Á, Tashkent là một thành phố có lịch sử lâu đời kéo dài hàng...