Dublin và nghệ thuật hồi sinh di sản công nghiệp
Trong dòng chảy của đô thị hóa, có những khu công nghiệp cũ được hồi sinh không phải bởi những bản quy hoạch tầm nhìn thế kỷ, mà bởi sự tình cờ của số phận và lòng kiên định của những “kẻ mộng mơ”. Câu chuyện về Temple Bar tại trung tâm Dublin, thủ đô Ai-len, là một minh chứng kinh điển cho thấy nghệ thuật và cộng đồng có thể xoay chuyển cả một tương lai đã được an bài.
Từ khu chờ phá dỡ tới “ốc đảo” nghệ thuật
Để hiểu được sự kỳ diệu của Temple Bar hôm nay, ta phải ngược dòng thời gian về những thập niên 60 và 70 của thế kỷ trước. Khi đó, Temple Bar không phải là biểu tượng du lịch rực rỡ sắc màu như chúng ta thấy trên những tấm bưu thiếp. Nó là một khu công nghiệp hẻo lánh, cũ nát, nằm nép mình lặng lẽ ven dòng sông Liffey. Những tòa nhà gạch đỏ xây từ thế kỷ 17 giờ đây chỉ còn là những vỏ bọc rệu rã, những kho xưởng bỏ hoang và những con đường lát đá gồ ghề phủ đầy bụi bặm.
Trong mắt các nhà quy hoạch và chính phủ Ai-len thời bấy giờ, Temple Bar là một “vết sẹo đô thị”, một khu ổ chuột cần được giải tỏa để nhường chỗ cho sự hiện đại. Một quyết định mang tính “khai tử” đã được đưa ra là dự án phá dỡ toàn bộ khu vực này để xây dựng một trạm xe buýt trung tâm khổng lồ. Temple Bar bị đặt vào trạng thái “chờ chết”, một bản án tử hình treo lơ lửng trên những mái ngói rêu phong, chờ ngày máy xúc tiến vào. Trong những năm 1980, khi dự án bến xe buýt của Công ty vận tải quốc gia (CIÉ) chưa thể triển khai ngay vì thiếu vốn và vướng mắc thủ tục, một sự chuyển biến kỳ diệu đã xảy ra. Để kiếm thêm chút thu nhập ngắn hạn từ các tài sản đang chờ phá dỡ, CIÉ quyết định cho thuê lại các tòa nhà dột nát với giá rẻ.
Đối tượng khách hàng duy nhất mặn mà với những không gian ẩm thấp, thiếu tiện nghi này chính là cộng đồng nghệ sĩ nghèo, những nhạc sĩ phóng túng và những chủ cửa hàng nhỏ đầy khát vọng nhưng thiếu vốn. Họ đến Temple Bar như những người cư ngụ tạm thời, thuê nhà ngắn hạn. Nhưng chính họ đã mang theo một luồng sinh khí mới thổi vào đống đổ nát. Những kho xưởng tối tăm được quét vôi lại, biến thành không gian sáng tạo rực rỡ. Nghệ thuật đương đại mọc lên bên cạnh những tiệm sách độc lập đầy mùi giấy cũ. Văn hóa Bohemian với các quán cà phê nghệ sĩ và cửa hàng quần áo tái sử dụng bắt đầu lấp đầy các ngõ ngách, tạo nên một “ốc đảo” nghệ thuật sống động giữa lòng Dublin.
Bảo tồn “điểm neo” văn hoá
Vào cuối thập niên 1980, khi chính phủ quyết định thu hồi đất để tiến hành phá dỡ xây bến xe buýt như kế hoạch ban đầu, họ đã vấp phải một làn sóng phản đối dữ dội chưa từng có. Cộng đồng nghệ sĩ và cư dân đã bảo vệ khu phố. Họ chứng minh rằng Temple Bar không còn là một khu ổ chuột; nó đã trở thành một di sản sống, một “điểm neo” văn hóa độc nhất vô nhị mà một trạm xe buýt bê tông không bao giờ có thể thay thế được. Dưới sức ép của công luận và sự công nhận về giá trị kinh tế – xã hội mới, chính phủ Ai-len đã có một bước lùi lịch sử. Năm 1991, dự án trạm xe buýt bị hủy bỏ hoàn toàn. Một công ty phi lợi nhuận mang tên Temple Bar Properties được thành lập để quản lý việc tái thiết khu phố theo hướng bảo tồn và phát triển văn hóa.
Dublin nhận ra rằng thách thức lớn nhất trong việc phục hồi một khu phố “chết” không phải là kinh phí, mà là sự hoài nghi. Họ đã áp dụng những chiến lược thông minh để biến Temple Bar thành khu vực đô thị bền vững. Thay vì chờ đợi các dự án lớn, Dublin bắt đầu bằng việc cải thiện những yếu tố nhỏ nhưng có tác động thị giác mạnh mẽ như lắp đặt hệ thống chiếu sáng đường phố lãng mạn, vẽ những bức bích họa rực rỡ và làm sạch các không gian công cộng. Những thay đổi này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ đến nhà đầu tư: “Khu vực này đang được quan tâm và chăm sóc”. Để tái thiết lòng tin, các dự án đã đặt cư dân sống lâu năm tại đó làm trọng tâm. Việc thành lập các ban quản trị khu phố giúp người dân có quyền quyết định về hình ảnh của khu vực mình sống, xóa bỏ cảm giác bị bỏ rơi và thay thế bằng lòng tự hào. Trên các bức tường của những con phố nhỏ, họ vinh danh những nhà văn, nghệ sĩ, vận động viên xuất sắc của Ai-len. Việc xây dựng các thiết chế văn hóa uy tín như rạp chiếu phim nghệ thuật như Irish Film Institute đã đóng vai trò là bảo chứng cho sự cam kết lâu dài của chính quyền. Khi các “điểm neo” này xuất hiện, các doanh nghiệp nhỏ, nhà hàng và quán pub bắt đầu tự tin quay trở lại, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế sáng tạo bền vững.
Sức sống của Temple Bar đã bắt đầu từ những cộng đồng nhỏ lẻ. Các quán cà phê nghệ thuật, các hiệu sách độc lập hay các triển lãm tạm thời tạo ra một nhịp điệu sinh hoạt mới. Đây là một quá trình “đô thị hóa từ dưới lên”, do đó sức sống được nuôi dưỡng bởi nhu cầu tự thân và nhiệt huyết của con người thay vì các sắc lệnh quy hoạch từ trên cao xuống. Những con đường lát đá cuội cobblestone cổ kính và các tòa nhà gạch đỏ tạo nên một phông nền cổ điển đậm chất Ai-len. Các cửa hàng thiết kế độc lập và các hiệu sách cũ là nơi du khách có thể tìm thấy những sản phẩm mang đậm tính cá nhân thay vì hàng hóa sản xuất hàng loạt. Cùng với đó, tiếng nhạc dân gian phát ra từ các quán pub không kể ngày đêm là “thỏi nam châm” thu hút mọi lứa tuổi. Nơi đây không chỉ là nơi uống bia Guinness, loại bia đen nổi tiếng của Dublin, mà là không gian xã hội để kết nối giữa người dân địa phương và du khách bốn phương.
Dublin đã chọn nghệ thuật thay vì bê tông, chọn văn hóa thay vì bến xe buýt, và họ đã thành công trong việc tạo ra một di sản sống. Để bảo vệ sức sống này, chính quyền thành phố đã áp dụng những quy tắc quy hoạch rất “rộng lượng” nhưng cũng rất nghiêm khắc. Trước các ý kiến trái chiều về việc khu vực bắt đầu bị “thương mại hóa” quá mức , khiến giá cả tăng cao và mất đi một phần chất nghệ sĩ nguyên bản, chính quyền Dublin đã cấm các chuỗi đồ ăn nhanh tại khu vực này để giữ chân các doanh nghiệp địa phương và bảo vệ bản sắc ẩm thực riêng biệt. Mọi sự cải tạo bên trong đều phải giữ nguyên vẻ ngoài cổ kính của các tòa nhà. Họ dành chỗ cho các trung tâm nhiếp ảnh, lưu trữ phim ảnh và các xưởng vẽ của các nghệ sĩ. Dưới góc nhìn của Thibaut (2024), Temple Bar đã vượt qua giai đoạn tái thiết để trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu. Dù có những tranh luận về việc thương mại hóa, tác giả vẫn nhấn mạnh rằng: “không có nơi nào khác thể hiện được sự nồng hậu và bản sắc nghệ thuật của Dublin rõ nét như khu phố này”.
Nghĩ về di sản công nghiệp tại Việt Nam
Bài học từ các thành phố hậu công nghiệp cho ta thấy một góc nhìn khác về di sản này như là “vốn văn hóa” tiềm năng. Nhiều đô thị ở Việt Nam có hệ thống nhà kho, xưởng máy cổ và các bến cảng có tuổi đời hàng thế kỷ, mang đậm dấu ấn kiến trúc công nghiệp thời Pháp thuộc. Tuy nhiên, trong làn sóng phát triển hiện nay, nhiều khu vực đang rơi vào tình trạng xuống cấp hoặc đứng trước nguy cơ bị san phẳng. Thay vì xây dựng các tổ hợp chung cư đơn thuần, tại sao không giữ lại cấu trúc nguyên bản của các nhà kho để làm không gian sáng tạo, trung tâm triển lãm hoặc khu kinh tế đêm. Kiến trúc công nghiệp với trần cao và không gian mở là “thánh đường” lý tưởng cho các loại hình nghệ thuật đương đại. Chính sách cho thuê giá rẻ các không gian cũ đối với cộng đồng sáng tạo sẽ giúp thu hút du lịch và dịch vụ mà thành phố không cần phải đầu tư quá nhiều ngân sách cho xây dựng mới. Trước đây, Hà Nội có khu Zone 9 đình đám một thời hay “Lễ hội thiết kế sáng tạo Hà Nội 2023” khá thành công khi tổ chức tại Nhà máy xe lửa Gia Lâm, đó là những ví dụ về triển vọng “đánh thức” khác khu công nghiệp cũ tại nước ta. Mô hình này cần những chính sách khuyến khích của chính quyền để có thể phát triển và tạo hiệu ứng lan toả cho các đô thị công nghiệp.
Ngoài ra, một khu phố nghệ thuật thành công là nơi không gian có thể thay đổi công năng liên tục. Nhà kho hôm nay có thể là phòng triển lãm, nhưng ngày mai có thể là văn phòng của một startup công nghệ. Quy hoạch phải để lại những “khoảng trống” cho sự sáng tạo tự phát của người dân và doanh nghiệp trẻ, thay vì áp đặt một công năng cứng nhắc ngay từ đầu. Tại Dublin, các công ty công nghệ lớn như Google, Facebook tại vùng Docklands đã chọn những khu vực có bản sắc văn hóa mạnh để đặt trụ sở, vì ở đó thu hút lao động trẻ. Đô thị nước ta có thể tạo ra một hệ sinh thái tương tự: văn hóa thu hút nhân tài, và nhân tài sẽ thúc đẩy kinh tế công nghệ phát triển, tạo ra nguồn tài chính để duy trì hạ tầng di sản. Bên cạnh đó, để tái sinh bền vững và không biến các di sản thành sân khấu trình diễn, ta cần đảm bảo có sự hiện diện của cư dân thực sự, các trường học và dịch vụ thiết yếu ngay trong lòng khu vực nghệ thuật. Một khu phố chỉ sống khi nó có hơi thở sinh hoạt thường nhật của cộng đồng địa phương. Trên hết, qua câu chuyện thành công của Temple bar, ta thấy sự tái sinh quan trọng nhất là thứ diễn ra trong tâm trí của người dân.
Các thành phố ở Việt Nam cần sự sôi động và tăng trưởng về kinh tế, nhưng cũng cần những góc phố nghệ thuật, những bức tường gạch cũ kể câu chuyện của chính mình. Đó là sự “sang trọng” của bề dày lịch sử mà tiền bạc không thể mua được. Thay vì san phẳng, tại sao ta không đề ra chính sách tiếp tục khuyến khích biến những nhà kho cũ thành các khu tổ hợp nghệ thuật, trung tâm âm nhạc, xưởng thiết kế và các quán nhạc sống, kết hợp khu ở mới xung quanh? Câu chuyện của Temple bar tại Dublin cho ta ví dụ tham khảo về mô hình “Art District” được xây dựng trên nền di sản công nghiệp, nơi đã trở thành thỏi nam châm thu hút giới sáng tạo, mang lại giá trị kinh tế cao hơn nhiều so với việc chỉ xây nhà ở hay hạ tầng đơn thuần. Và hơn hết, việc giữ lại những vết dấu thời gian trong không gian hưởng thụ văn hóa là cách tốt nhất để các thành phố công nghiệp ở ta không trở thành một “đô thị bản sao” của bất kỳ thành phố nào khác.
Bùi Duy Đức – Tiến sĩ, Kiến trúc sư đô thị tại Toulouse, Pháp























